tương hội

Học thuật
Thân thiện
tương hội

Tôi và bạn bè tương hội tại quán cà phê vào mỗi sáng thứ Bảy.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cùng hội họp với nhau: Chỉ hành động gặp gỡ, tụ tập cùng nhau trong một nhóm, một cuộc họp hoặc một sự kiện nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các cựu học sinh trường sẽ tương hội vào dịp kỷ niệm. (Các cựu học sinh của trường sẽ cùng hội họp vào dịp kỷ niệm.)
    • Những người cùng sở thích âm nhạc thường tương hội tại các câu lạc bộ. (Những người cùng sở thích âm nhạc thường cùng hội họp tại các câu lạc bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tương hội bàn bạc": cùng nhau họp mặt để thảo luận, bàn bạc về một vấn đề.
    • Ban lãnh đạo công ty thường tương hội bàn bạc vào đầu mỗi quý. (Ban lãnh đạo công ty thường cùng hội họp bàn bạc vào đầu mỗi quý.)
Biến thể từ gần giống
  • Hội họp (động từ): tụ tập, gặp mặt (thường mang tính chất tổ chức hơn).
  • Tụ hội (động từ): tụ tập, quy tụ lại một nơi (nhấn mạnh sự tập trung).
  • Gặp gỡ (động từ): gặp nhau (nghĩa rộng thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Họp mặt: gặp mặt nhau theo một dịp, một mục đích nào đó.
  • Quy tụ: tập hợp lại một chỗ.
Từ trái nghĩa
  • Giải tán: chấm dứt một cuộc họp, một buổi tụ tập.
  • Tan rã: tự chia tay, không còn tụ họp nữa.
tương hội

Tôi và bạn bè tương hội tại quán cà phê vào mỗi sáng thứ Bảy.

  1. cùng hội họp với nhau

Từ gần giống